Tổ Chức

TT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Nữ Dân tộc Tôn giáo Ngày tuyển dụng Công việc đảm nhiệm Chức vụ Ngày bổ nhiệm Hệ số PC chức vụ Ngạch bậc lương Trình độ dào tạo Ngày vào đảng Ghi chú
Mã số ngạch Năm được xếp vào ngạch đang hưởng Bậc lương Hệ số VK (%) Bảo lưu Thời gian xét nâng lương lần sau Trình độ chuyên môn Chuyên ngành đào tạo Tin học Ngoại ngữ Trình độ chính trị QLNN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24
I Số cán bộ, viên chức (kể cả mã ngạch 01.008 và 01.009)
1 Muộn Văn Thất 14/11/1977 Kimh 01/11/2000 Hiệu trưởng Hiệu trưởng 1/4/2014 0,45 15a201 2011 6 3.99 5/2015 ĐH Ngữ văn TC X 23/5/2005
2 Đinh Thị Như Tuyết 26/02/1981 X Kimh 01/4/2003 P. Hiệu trưởng P.hiệu trưởng 1/11/2014 0,35 15a201 2003 5 3.66 10/2015 ĐH Sinh Hóa TC 22/3/2010
3 Phạm Tất Đức 20/04/1959 Kimh 01/9/1997 Giáo Viên Giáo Viên ` 15a201 1997 8 4.65 9/2015 ĐH Tiếng Anh
4 Trần Văn Thỉnh 28/4/1961 Kimh 15/7/1982 Giáo viên Giáo viên 15a202 2007 10 4.89 5% 10/2015 GD thể chất
5 Hoàng Thị H. Phương 25/12/1961 x Kimh 25/10/1982 Giáo viên Giáo viên 0,2 15a202 1982 10 4.89 6% 9/2015 Lý -KTCN
6 Nguyễn Chí Công 31/01/1962 Kimh 01/9/1996 Giáo viên Giáo viên 15a202 1996 7 3.96 9/2015 Ngữ văn
7 Đoàn Thị Lệ 20/9/1965 x Kimh 10/9/1989 Giáo viên Giáo viên 15a202 1989 10 4.89 10/2013 Ngữ văn SC 20/6/1999
8 Trần Thị Bích Hậu 19/7/1970 x Kimh 01/01/1993 Giáo viên Giáo viên 0,15 15a202 1993 8 4.27 7/2015 Ngữ văn
9 Nguyễn Thị Châu 24/12/1971 x Kimh TC 01/9/1993 Giáo viên Giáo viên 15a201 2007 6 3.99 7/2013 ĐH Âm nhạc SC 30/10/2003
10 Nguyễn Lan Hương 01/02/1975 x Kimh 01/9/1996 Giáo viên Giáo viên 15a202 2007 6 3.65 9/2013 Ngữ văn SC 15/9/2000
11 Trần Quốc Hòa 08/11/1978 Kimh 15/10/2002 Giáo viên Giáo viên 0,15 15a201 2002 4 3.33 11/2013 ĐH Toán
12 Vũ Xuân Quang 08/7/1978 Kimh 01/9/1999 Giáo viên Giáo viên 15a201 1999 6 3.99 9/2014 ĐH Anh văn B2 SC 16/11/2013
13 Cao Thị Hoa 02/12/1979 x Kinh 01/9/2006 Giáo viên Giáo viên 15a202 2006 3 2.72 9/2013 CNTT SC 30/4/2003
14 Lê Duy Toản 04/12/1982 Kimh 01/9/2005 Giáo viên Giáo viên 0,2 15a202 2005 4 3.03 3/2015 Văn -Sử
15 Vũ Quốc Hoàn 10/11/1983 Kimh 01/9/2005 Giáo viên Giáo viên 15a201 2011 4 3.33 3/2015 ĐH Hóa SC 10/7/2008
16 Nguyễn Mạnh Hải 05/8/1984 Kimh 01/9/2005 Giáo viên Giáo viên 15a201 2011 3 3.00 3/2014 ĐH GD thể chất SC 10/7/2008
17 Lương Bổng 17/12/1984 Kinh 01/9/2007 Giáo viên Giáo viên 15a202 2007 3 2.72 3/2014 GD thể chất SC 22/3/2011
18 Trần Minh Nguyệt 22/01/1984 x Kimh 01/9/2006 Giáo viên Giáo viên 15a202 2006 4 3.03 3/2016 Lý -KTCN SC 22/3/2011
19 Nguyễn Gia Đoàn 12/12/1984 Kimh 01/9/2013 Giáo viên Giáo viên 15a201 2013 1 2.34 9/2014 ĐH Mỹ thuật
20 Phạm Thị Hiền 09/8/1985 x Kimh 01/9/2006 Giáo viên Giáo viên 15a202 2006 3 2.72 9/2013 Toán -Tin
21 Đoàn Thị Hà 27/8/1985 x Kimh 01/9/2009 Giáo viên Giáo viên 15a202 2009 2 2.41 9/2013 Lý -KTCN SC 30/12/2015
22 Nguyễn Văn Thắng 20/9/1985 Kimh 05/11/2007 Giáo viên Giáo viên 15a202 2007 3 2.72 11/2014 Toán- Lý
23 Bùi Thị Huệ 14/12/1987 x Kimh TC 01/9/2011 Giáo viên Giáo viên 15a201 2011 2 2.67 9/2015 ĐH Sinh
24 Vũ Thị Hồng Xiêm 14/12/1987 x Kinh 01/9/2012 Giáo viên Giáo viên 15a201 2012 1 2.34 9/2013 ĐH Toán -Lý SC 30/5/2011
25 Phạm Thị Nga 15/01/1988 x Kimh 01/9/2012 Giáo viên Giáo viên 15a201 2012 1 2.34 9/2013 ĐH Sử
26 Vũ Thị Linh 20/12/1988 x Kimh 01/9/2011 Giáo viên Giáo viên 15a202 2011 2 2.41 9/2015 Văn-Địa
27 Bùi Thị Nhung 22/7/1990 x Kimh 01/9/2015 Giáo viên Giáo viên 15a201 2015 2 2.27 11/2015 ThS Toán ứng dụng
28 Trần Thị Vân Anh 13/12/1991 x Kinh 01/9/2013 Giáo viên Giáo viên 15a201 2013 1 2.34 9/2014 ĐH Anh văn B2
29 Trần Thị Thương 15/9/1992 x Kimh 01/9/2014 Giáo viên Giáo viên 15a201 2014 1 2.34 10/2015 ĐH Toán
30 Trần Thị Thu Hiệp 13/7/1987 x Kimh 01/7/2009 Y tế,VP Y tế 16b121 2009 3 2.26 1/2014 TC YTĐD
31 Bùi Thị Lệ Quyên 19/9/1990 x Kinh 01/9/2012 Thư viện,TQ Thư viện 17171 2012 2 2.06 9/2014 TC TV
Ngày16tháng 4 năm 2016
              Hiệu trưởng